TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

同志

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tóngzhì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỒNG CHÍ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đồng chí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

同志 nghĩa là đồng chí, đồng tính.

Nghĩa của 同志

tóngzhì

ĐỒNG CHÍDanh từ
  1. Đồng chí
  2. tiếng lóng Đồng tính

Câu ví dụ với 同志

  • 我们再进一步说明一下,便于同志们了解。 Chúng tôi xin trình bày thêm để các đồng chí rõ.Tatoeba #3541774
  • 我们女同志怎么不行?妇女能顶半边天嘛! Phụ nữ chúng tôi sao lại không được? Phụ nữ có thể gánh vác nửa bầu trời mà!Tatoeba #3709215

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

同志 nghĩa là gì?

同志 (tóngzhì) nghĩa là đồng chí, đồng tính.

同志 đọc thế nào?

同志 đọc là tóngzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 同志 là gì?

Âm Hán Việt của 同志 là "đồng chí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.