同志
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đồng chí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
同志 nghĩa là đồng chí, đồng tính.
Nghĩa của 同志
tóngzhì
ĐỒNG CHÍDanh từ- Đồng chí
- tiếng lóng Đồng tính
Câu ví dụ với 同志
- 我们再进一步说明一下,便于同志们了解。 Chúng tôi xin trình bày thêm để các đồng chí rõ.Tatoeba #3541774
- 我们女同志怎么不行?妇女能顶半边天嘛! Phụ nữ chúng tôi sao lại không được? Phụ nữ có thể gánh vác nửa bầu trời mà!Tatoeba #3709215
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
同志 nghĩa là gì?
同志 (tóngzhì) nghĩa là đồng chí, đồng tính.
同志 đọc thế nào?
同志 đọc là tóngzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 同志 là gì?
Âm Hán Việt của 同志 là "đồng chí".