TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

同款

tóngkuǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỒNG KHOẢN

同款 nghĩa là tương tự.

Nghĩa của 同款

tóngkuǎn

ĐỒNG KHOẢNDanh từ
  1. Tương tự (mẫu mã)
  2. Hàng hóa tương tự như của người nổi tiếng sử dụng, v.v.

Câu hỏi thường gặp

同款 nghĩa là gì?

同款 (tóngkuǎn) nghĩa là tương tự.

同款 đọc thế nào?

同款 đọc là tóngkuǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 同款 là gì?

Âm Hán Việt của 同款 là "đồng khoản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.