Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đồng bệnh tương liên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
同病相怜 nghĩa là đồng bệnh tương liên.
Nghĩa của 同病相怜
tóngbìngxiānglián
ĐỒNG BỆNH TƯƠNG LIÊNCụm từphồn thể 同病相憐
Đồng bệnh tương liên (thành ngữ); đau khổ thích có bạn đồng hành
Câu hỏi thường gặp
同病相怜 nghĩa là gì?
同病相怜 (tóngbìngxiānglián) nghĩa là đồng bệnh tương liên.
同病相怜 đọc thế nào?
同病相怜 đọc là tóngbìngxiānglián (pinyin).
Âm Hán Việt của 同病相怜 là gì?
Âm Hán Việt của 同病相怜 là "đồng bệnh tương liên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.