TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

同盟会

Tóngménghuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 同盟會

Âm Hán Việt ĐỒNG MINH HỘI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đồng minh hội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

同盟会 nghĩa là Đồng Minh Hội, liên minh của Tôn Trung Sơn cho dân chủ, thành lập năm 1905, trở thành Quốc dân đảng 国民党 năm 1912.

Nghĩa của 同盟会

Tóngménghuì

ĐỒNG MINH HỘIDanh từ, Tên riêngphồn thể 同盟會tên riêng
  1. Đồng Minh Hội, liên minh của Tôn Trung Sơn cho dân chủ, thành lập năm 1905, trở thành Quốc dân đảng 国民党 năm 1912

Câu hỏi thường gặp

同盟会 nghĩa là gì?

同盟会 (tóngménghuì) nghĩa là Đồng Minh Hội, liên minh của Tôn Trung Sơn cho dân chủ, thành lập năm 1905, trở thành Quốc dân đảng 国民党 năm 1912.

同盟会 đọc thế nào?

同盟会 đọc là Tóngménghuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 同盟会 là gì?

Âm Hán Việt của 同盟会 là "đồng minh hội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.