Đồng luân (bất biến của không gian tôpô trong toán học)
Câu hỏi thường gặp
同调 nghĩa là gì?
同调 (tóngdiào) nghĩa là cùng giọng, đồng ý với.
同调 đọc thế nào?
同调 đọc là tóngdiào (pinyin).
Âm Hán Việt của 同调 là gì?
Âm Hán Việt của 同调 là "đồng điệu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.