TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

同轴

tóngzhóu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 同軸

Âm Hán Việt ĐỒNG TRỤC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đồng trục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

同轴 nghĩa là đồng trục.

Nghĩa của 同轴

tóngzhóu

ĐỒNG TRỤCphồn thể 同軸
  1. Đồng trục

Từ ghép có 同轴

Câu hỏi thường gặp

同轴 nghĩa là gì?

同轴 (tóngzhóu) nghĩa là đồng trục.

同轴 đọc thế nào?

同轴 đọc là tóngzhóu (pinyin).

Âm Hán Việt của 同轴 là gì?

Âm Hán Việt của 同轴 là "đồng trục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.