TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

同轴电缆

tóngzhóudiànlǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 同軸電纜

Âm Hán Việt ĐỒNG TRỤC ĐIỆN LÃM

同轴电缆 nghĩa là cáp đồng trục.

Nghĩa của 同轴电缆

tóngzhóudiànlǎn

ĐỒNG TRỤC ĐIỆN LÃMDanh từphồn thể 同軸電纜
  1. Cáp đồng trục

Câu hỏi thường gặp

同轴电缆 nghĩa là gì?

同轴电缆 (tóngzhóudiànlǎn) nghĩa là cáp đồng trục.

同轴电缆 đọc thế nào?

同轴电缆 đọc là tóngzhóudiànlǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 同轴电缆 là gì?

Âm Hán Việt của 同轴电缆 là "đồng trục điện lãm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.