名册
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 名冊
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “danh sách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 本 (běn)
名册 nghĩa là danh sách, sổ đăng ký.
Nghĩa của 名册
míngcè
DANH SÁCHDanh từphồn thể 名冊- Danh sách (tên)
- Sổ đăng ký
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 名册
Đồng nghĩa
Từ ghép có 名册
Câu hỏi thường gặp
名册 nghĩa là gì?
名册 (míngcè) nghĩa là danh sách, sổ đăng ký.
名册 đọc thế nào?
名册 đọc là míngcè (pinyin).
Âm Hán Việt của 名册 là gì?
Âm Hán Việt của 名册 là "danh sách".