名臣 nghĩa là Quan lại quan trọng hoặc chính khách (thời phong kiến Trung Quốc).
Nghĩa của 名臣
míngchén
DANH THẦN
Quan lại quan trọng hoặc chính khách (thời phong kiến Trung Quốc)
Câu hỏi thường gặp
名臣 nghĩa là gì?
名臣 (míngchén) nghĩa là Quan lại quan trọng hoặc chính khách (thời phong kiến Trung Quốc).
名臣 đọc thế nào?
名臣 đọc là míngchén (pinyin).
Âm Hán Việt của 名臣 là gì?
Âm Hán Việt của 名臣 là "danh thần".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.