名词
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 名詞
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “danh từ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
名词 nghĩa là danh từ.
Nghĩa của 名词
míngcí
DANH TỪDanh từphồn thể 名詞- Danh từ
Từ ghép có 名词
Thành ngữ có 名词
- 专有名词 — Thuật ngữ kỹ thuật
Câu hỏi thường gặp
名词 nghĩa là gì?
名词 (míngcí) nghĩa là danh từ.
名词 đọc thế nào?
名词 đọc là míngcí (pinyin).
Âm Hán Việt của 名词 là gì?
Âm Hán Việt của 名词 là "danh từ".