TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

后世

hòushì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 後世

Âm Hán Việt HẬU THẾ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hậu thế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

后世 nghĩa là hậu thế.

Nghĩa của 后世

hòushì

HẬU THẾDanh từphồn thể 後世
  1. Hậu thế

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 后世

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

后世 nghĩa là gì?

后世 (hòushì) nghĩa là hậu thế.

后世 đọc thế nào?

后世 đọc là hòushì (pinyin).

Âm Hán Việt của 后世 là gì?

Âm Hán Việt của 后世 là "hậu thế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.