Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hậu lương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
后凉 nghĩa là Hậu Lương thời Thập lục quốc (386-403).
Nghĩa của 后凉
Hòu Liáng
HẬU LƯƠNGTên riêngphồn thể 後涼tên riêng
Hậu Lương thời Thập lục quốc (386-403)
Câu hỏi thường gặp
后凉 nghĩa là gì?
后凉 (hòu liáng) nghĩa là Hậu Lương thời Thập lục quốc (386-403).
后凉 đọc thế nào?
后凉 đọc là Hòu Liáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 后凉 là gì?
Âm Hán Việt của 后凉 là "hậu lương".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.