后勤
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 後勤
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hậu cần” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
后勤 nghĩa là hậu cần.
Nghĩa của 后勤
hòuqín
HẬU CẦNDanh từphồn thể 後勤- Hậu cần
Câu hỏi thường gặp
后勤 nghĩa là gì?
后勤 (hòuqín) nghĩa là hậu cần.
后勤 đọc thế nào?
后勤 đọc là hòuqín (pinyin).
Âm Hán Việt của 后勤 là gì?
Âm Hán Việt của 后勤 là "hậu cần".