TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

后勤

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
hòuqín giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 後勤

Âm Hán Việt HẬU CẦN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hậu cần” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

后勤 nghĩa là hậu cần.

Nghĩa của 后勤

hòuqín

HẬU CẦNDanh từphồn thể 後勤
  1. Hậu cần

Câu hỏi thường gặp

后勤 nghĩa là gì?

后勤 (hòuqín) nghĩa là hậu cần.

后勤 đọc thế nào?

后勤 đọc là hòuqín (pinyin).

Âm Hán Việt của 后勤 là gì?

Âm Hán Việt của 后勤 là "hậu cần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.