TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

后宫

hòugōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 後宮

Âm Hán Việt HẬU CUNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hậu cung” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

后宫 nghĩa là hậu cung.

Nghĩa của 后宫

hòugōng

HẬU CUNGDanh từphồn thể 後宮
  1. Hậu cung
  2. Phòng của phi tần trong cung đình

Câu hỏi thường gặp

后宫 nghĩa là gì?

后宫 (hòugōng) nghĩa là hậu cung.

后宫 đọc thế nào?

后宫 đọc là hòugōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 后宫 là gì?

Âm Hán Việt của 后宫 là "hậu cung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.