后年
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 後年
后年 nghĩa là năm sau nữa.
Nghĩa của 后年
hòunián
HẬU NIÊNDanh từphồn thể 後年- Năm sau nữa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 后年
Trái nghĩa
Từ ghép có 后年
Câu hỏi thường gặp
后年 nghĩa là gì?
后年 (hòunián) nghĩa là năm sau nữa.
后年 đọc thế nào?
后年 đọc là hòunián (pinyin).
Âm Hán Việt của 后年 là gì?
Âm Hán Việt của 后年 là "hậu niên".