Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hậu tấn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
后晋 nghĩa là Hậu Tấn thời Ngũ Đại (936-946).
Nghĩa của 后晋
Hòu Jìn
HẬU TẤNTên riêngphồn thể 後晉tên riêng
Hậu Tấn thời Ngũ Đại (936-946)
Câu hỏi thường gặp
后晋 nghĩa là gì?
后晋 (hòu jìn) nghĩa là Hậu Tấn thời Ngũ Đại (936-946).
后晋 đọc thế nào?
后晋 đọc là Hòu Jìn (pinyin).
Âm Hán Việt của 后晋 là gì?
Âm Hán Việt của 后晋 là "hậu tấn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.