TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

后梁

Hòu Liáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 後梁

Âm Hán Việt HẬU LƯƠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hậu lương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

后梁 nghĩa là Hậu Lương thời Ngũ Đại (907-923).

Nghĩa của 后梁

Hòu Liáng

HẬU LƯƠNGTên riêngphồn thể 後梁tên riêng
  1. Hậu Lương thời Ngũ Đại (907-923)

Câu hỏi thường gặp

后梁 nghĩa là gì?

后梁 (hòu liáng) nghĩa là Hậu Lương thời Ngũ Đại (907-923).

后梁 đọc thế nào?

后梁 đọc là Hòu Liáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 后梁 là gì?

Âm Hán Việt của 后梁 là "hậu lương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.