后梢
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 後梢
后梢 nghĩa là đuôi tàu.
Nghĩa của 后梢
hòushāo
HẬU SAOphồn thể 後梢- Đuôi tàu
Câu hỏi thường gặp
后梢 nghĩa là gì?
后梢 (hòushāo) nghĩa là đuôi tàu.
后梢 đọc thế nào?
后梢 đọc là hòushāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 后梢 là gì?
Âm Hán Việt của 后梢 là "hậu sao".