TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

后秦

Hòu Qín giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 後秦

Âm Hán Việt HẬU TẦN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hậu tần” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

后秦 nghĩa là Hậu Tần thời Thập Lục Quốc (384-417).

Nghĩa của 后秦

Hòu Qín

HẬU TẦNTên riêngphồn thể 後秦tên riêng
  1. Hậu Tần thời Thập Lục Quốc (384-417)

Câu hỏi thường gặp

后秦 nghĩa là gì?

后秦 (hòu qín) nghĩa là Hậu Tần thời Thập Lục Quốc (384-417).

后秦 đọc thế nào?

后秦 đọc là Hòu Qín (pinyin).

Âm Hán Việt của 后秦 là gì?

Âm Hán Việt của 后秦 là "hậu tần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.