TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

后空翻

hòukōngfān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 後空翻

Âm Hán Việt HẬU KHÔNG PHIÊN

后空翻 nghĩa là Một vòng nhào lộn ngửa.

Nghĩa của 后空翻

hòukōngfān

HẬU KHÔNG PHIÊNDanh từphồn thể 後空翻
  1. Một vòng nhào lộn ngửa
  2. Lộn ngược

Câu hỏi thường gặp

后空翻 nghĩa là gì?

后空翻 (hòukōngfān) nghĩa là Một vòng nhào lộn ngửa.

后空翻 đọc thế nào?

后空翻 đọc là hòukōngfān (pinyin).

Âm Hán Việt của 后空翻 là gì?

Âm Hán Việt của 后空翻 là "hậu không phiên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.