Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hậu nghệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
后羿 nghĩa là Hậu Nghệ, xạ thủ huyền thoại Trung Quốc có vợ là Hằng Nga.
Nghĩa của 后羿
Hòu Yì
HẬU NGHỆTên riêngtên riêng
Hậu Nghệ, xạ thủ huyền thoại Trung Quốc có vợ là Hằng Nga
Câu hỏi thường gặp
后羿 nghĩa là gì?
后羿 (hòu yì) nghĩa là Hậu Nghệ, xạ thủ huyền thoại Trung Quốc có vợ là Hằng Nga.
后羿 đọc thế nào?
后羿 đọc là Hòu Yì (pinyin).
Âm Hán Việt của 后羿 là gì?
Âm Hán Việt của 后羿 là "hậu nghệ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.