TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

后赵

Hòu Zhào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 後趙

Âm Hán Việt HẬU TRIỆU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hậu triệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

后赵 nghĩa là Hậu Triệu thời Thập Lục Quốc (319-350).

Nghĩa của 后赵

Hòu Zhào

HẬU TRIỆUTên riêngphồn thể 後趙tên riêng
  1. Hậu Triệu thời Thập Lục Quốc (319-350)

Câu hỏi thường gặp

后赵 nghĩa là gì?

后赵 (hòu zhào) nghĩa là Hậu Triệu thời Thập Lục Quốc (319-350).

后赵 đọc thế nào?

后赵 đọc là Hòu Zhào (pinyin).

Âm Hán Việt của 后赵 là gì?

Âm Hán Việt của 后赵 là "hậu triệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.