TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吐弃

tǔqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 吐棄

Âm Hán Việt THỔ KHÍ

吐弃 nghĩa là chối bỏ, từ chối.

Nghĩa của 吐弃

tǔqì

THỔ KHÍĐộng từphồn thể 吐棄
  1. Chối bỏ
  2. Từ chối

Câu hỏi thường gặp

吐弃 nghĩa là gì?

吐弃 (tǔqì) nghĩa là chối bỏ, từ chối.

吐弃 đọc thế nào?

吐弃 đọc là tǔqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 吐弃 là gì?

Âm Hán Việt của 吐弃 là "thổ khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.