TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吐艳

tǔyàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 吐艷

Âm Hán Việt THỔ DIỄM

吐艳 nghĩa là nở rộ.

Nghĩa của 吐艳

tǔyàn

THỔ DIỄMphồn thể 吐艷
  1. Nở rộ

Câu hỏi thường gặp

吐艳 nghĩa là gì?

吐艳 (tǔyàn) nghĩa là nở rộ.

吐艳 đọc thế nào?

吐艳 đọc là tǔyàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 吐艳 là gì?

Âm Hán Việt của 吐艳 là "thổ diễm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.