TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吐谷浑

Tǔyùhún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 吐谷渾

Âm Hán Việt THỔ DỤC HỒN

吐谷浑 nghĩa là Tuyuhun, dân tộc du mục liên quan đến Tiên Ti 鲜卑 (Xiānbēi).

Nghĩa của 吐谷浑

Tǔyùhún

THỔ DỤC HỒNTên riêng, Danh từphồn thể 吐谷渾tên riêng
  1. Tuyuhun, dân tộc du mục liên quan đến Tiên Ti 鲜卑 (Xiānbēi)
  2. Một quốc gia ở Thanh Hải vào thế kỷ 4-7 SCN

Câu hỏi thường gặp

吐谷浑 nghĩa là gì?

吐谷浑 (tǔyùhún) nghĩa là Tuyuhun, dân tộc du mục liên quan đến Tiên Ti 鲜卑 (Xiānbēi).

吐谷浑 đọc thế nào?

吐谷浑 đọc là Tǔyùhún (pinyin).

Âm Hán Việt của 吐谷浑 là gì?

Âm Hán Việt của 吐谷浑 là "thổ dục hồn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.