TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

向家坝

Xiàngjiābà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 向家壩

Âm Hán Việt HƯỚNG GIA BÁ

向家坝 nghĩa là Đập Xiangjiaba, Vân Nam, địa điểm của trạm thủy điện.

Nghĩa của 向家坝

Xiàngjiābà

HƯỚNG GIA BÁphồn thể 向家壩tên riêng
  1. Đập Xiangjiaba, Vân Nam, địa điểm của trạm thủy điện

Câu hỏi thường gặp

向家坝 nghĩa là gì?

向家坝 (xiàngjiābà) nghĩa là Đập Xiangjiaba, Vân Nam, địa điểm của trạm thủy điện.

向家坝 đọc thế nào?

向家坝 đọc là Xiàngjiābà (pinyin).

Âm Hán Việt của 向家坝 là gì?

Âm Hán Việt của 向家坝 là "hướng gia bá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.