Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hướng tâm lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
向心力 nghĩa là lực hướng tâm, lực kết dính.
Nghĩa của 向心力
xiàngxīnlì
HƯỚNG TÂM LỰCDanh từ
Lực hướng tâm
nghĩa bóng Lực kết dính
Sự gắn kết
Tinh thần đồng đội
Câu hỏi thường gặp
向心力 nghĩa là gì?
向心力 (xiàngxīnlì) nghĩa là lực hướng tâm, lực kết dính.
向心力 đọc thế nào?
向心力 đọc là xiàngxīnlì (pinyin).
Âm Hán Việt của 向心力 là gì?
Âm Hán Việt của 向心力 là "hướng tâm lực".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.