TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

向性

xiàngxìng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HƯỚNG TÍNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hướng tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

向性 nghĩa là hướng tính.

Nghĩa của 向性

xiàngxìng

HƯỚNG TÍNH
  1. Hướng tính

Từ ghép có 向性

Câu hỏi thường gặp

向性 nghĩa là gì?

向性 (xiàngxìng) nghĩa là hướng tính.

向性 đọc thế nào?

向性 đọc là xiàngxìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 向性 là gì?

Âm Hán Việt của 向性 là "hướng tính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.