TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

向盘

xiàngpán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 向盤

Âm Hán Việt HƯỚNG BÀN

向盘 nghĩa là la bàn.

Nghĩa của 向盘

xiàngpán

HƯỚNG BÀNDanh từphồn thể 向盤
  1. La bàn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 向盘

Đồng nghĩa

Từ ghép có 向盘

Câu hỏi thường gặp

向盘 nghĩa là gì?

向盘 (xiàngpán) nghĩa là la bàn.

向盘 đọc thế nào?

向盘 đọc là xiàngpán (pinyin).

Âm Hán Việt của 向盘 là gì?

Âm Hán Việt của 向盘 là "hướng bàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.