向来
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 向來
向来 nghĩa là luôn luôn.
Nghĩa của 向来
xiànglái
HƯỚNG LAIPhó từphồn thể 向來- Luôn luôn (trước đây)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 向来
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
向来 nghĩa là gì?
向来 (xiànglái) nghĩa là luôn luôn.
向来 đọc thế nào?
向来 đọc là xiànglái (pinyin).
Âm Hán Việt của 向来 là gì?
Âm Hán Việt của 向来 là "hướng lai".