方向盘
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 方向盤
方向盘 nghĩa là vô lăng.
Nghĩa của 方向盘
fāngxiàngpán
PHƯƠNG HƯỚNG BÀNDanh từphồn thể 方向盤- Vô lăng
Câu hỏi thường gặp
方向盘 nghĩa là gì?
方向盘 (fāngxiàngpán) nghĩa là vô lăng.
方向盘 đọc thế nào?
方向盘 đọc là fāngxiàngpán (pinyin).
Âm Hán Việt của 方向盘 là gì?
Âm Hán Việt của 方向盘 là "phương hướng bàn".