吒
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: sá, tra, trá, trác, chá
吒 nghĩa là Dùng cho âm "zha" trong tên của một số nhân vật huyền thoại (ví dụ 哪吒 (Nézhā)).
Nghĩa của 吒
zhā
- Dùng cho âm "zha" trong tên của một số nhân vật huyền thoại (ví dụ 哪吒 (Nézhā))
zhà
SÁ- Biến thể của 咤 (zhà)
Câu hỏi thường gặp
吒 nghĩa là gì?
吒 (zhā, zhà) nghĩa là Dùng cho âm "zha" trong tên của một số nhân vật huyền thoại (ví dụ 哪吒 (Nézhā)).
吒 đọc thế nào?
吒 đọc là zhā (pinyin).
Âm Hán Việt của 吒 là gì?
Âm Hán Việt của 吒 là "sá".