TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吓

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
xià giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 嚇

Âm Hán Việt HÁCH
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: hách

吓 nghĩa là làm hoảng sợ, dọa.

Nghĩa của 吓

xià

HÁCHphồn thể 嚇
  1. Làm hoảng sợ
  2. Dọa

hè

HÁCHphồn thể 嚇
  1. Dọa
  2. Dọa dẫm
  3. Đe dọa
  4. thán từ biểu thị sự không tán thành Chậc chậc
  5. Thán từ biểu thị sự kinh ngạc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 吓

Đồng nghĩa

Từ ghép có 吓

Thành ngữ có 吓

  • 杀鸡吓猴 — Giết gà doạ khỉ (thành ngữ); trừng phạt một người để làm gương cho người khác

Câu ví dụ với 吓

  • 别这样吓我吧! Đừng dọa tôi như vậy nữa! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3086260

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

吓 nghĩa là gì?

吓 (xià, hè) nghĩa là làm hoảng sợ, dọa.

吓 đọc thế nào?

吓 đọc là xià (pinyin).

Âm Hán Việt của 吓 là gì?

Âm Hán Việt của 吓 là "hách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.