吓
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 嚇
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: hách
吓 nghĩa là làm hoảng sợ, dọa.
Nghĩa của 吓
xià
HÁCHphồn thể 嚇- Làm hoảng sợ
- Dọa
hè
HÁCHphồn thể 嚇- Dọa
- Dọa dẫm
- Đe dọa
- thán từ biểu thị sự không tán thành Chậc chậc
- Thán từ biểu thị sự kinh ngạc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 吓
Đồng nghĩa
Từ ghép có 吓
Thành ngữ có 吓
- 杀鸡吓猴 — Giết gà doạ khỉ (thành ngữ); trừng phạt một người để làm gương cho người khác
Câu ví dụ với 吓
- 别这样吓我吧! Đừng dọa tôi như vậy nữa! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3086260
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
吓 nghĩa là gì?
吓 (xià, hè) nghĩa là làm hoảng sợ, dọa.
吓 đọc thế nào?
吓 đọc là xià (pinyin).
Âm Hán Việt của 吓 là gì?
Âm Hán Việt của 吓 là "hách".