吕嘉民
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 呂嘉民
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lữ gia dân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
吕嘉民 nghĩa là Lữ Gia Dân (1946-) còn gọi là Khương Nhung 姜戎 (Jiāng Róng), nhà văn Trung Quốc.
Nghĩa của 吕嘉民
Lǚ Jiāmín
LỮ GIA DÂNphồn thể 呂嘉民tên riêng- Lữ Gia Dân (1946-) còn gọi là Khương Nhung 姜戎 (Jiāng Róng), nhà văn Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
吕嘉民 nghĩa là gì?
吕嘉民 (lǚ jiāmín) nghĩa là Lữ Gia Dân (1946-) còn gọi là Khương Nhung 姜戎 (Jiāng Róng), nhà văn Trung Quốc.
吕嘉民 đọc thế nào?
吕嘉民 đọc là Lǚ Jiāmín (pinyin).
Âm Hán Việt của 吕嘉民 là gì?
Âm Hán Việt của 吕嘉民 là "lữ gia dân".