TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吕宋岛

Lǚsòng Dǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 呂宋島

Âm Hán Việt LỮ TỐNG ĐẢO

吕宋岛 nghĩa là đảo Luzon, bắc Philippines.

Nghĩa của 吕宋岛

Lǚsòng Dǎo

LỮ TỐNG ĐẢOphồn thể 呂宋島tên riêng
  1. Đảo Luzon, bắc Philippines

Câu hỏi thường gặp

吕宋岛 nghĩa là gì?

吕宋岛 (lǚsòng dǎo) nghĩa là đảo Luzon, bắc Philippines.

吕宋岛 đọc thế nào?

吕宋岛 đọc là Lǚsòng Dǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 吕宋岛 là gì?

Âm Hán Việt của 吕宋岛 là "lữ tống đảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.