TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吕洞宾

Lǚ Dòngbīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 呂洞賓

Âm Hán Việt LỮ ĐỘNG TÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lữ động tân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

吕洞宾 nghĩa là Lữ Động Tân (796-), học giả triều Đường, một trong Bát Tiên 八仙 (Bāxiān).

Nghĩa của 吕洞宾

Lǚ Dòngbīn

LỮ ĐỘNG TÂNTên riêngphồn thể 呂洞賓tên riêng
  1. Lữ Động Tân (796-), học giả triều Đường, một trong Bát Tiên 八仙 (Bāxiān)

Câu hỏi thường gặp

吕洞宾 nghĩa là gì?

吕洞宾 (lǚ dòngbīn) nghĩa là Lữ Động Tân (796-), học giả triều Đường, một trong Bát Tiên 八仙 (Bāxiān).

吕洞宾 đọc thế nào?

吕洞宾 đọc là Lǚ Dòngbīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 吕洞宾 là gì?

Âm Hán Việt của 吕洞宾 là "lữ động tân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.