TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吕蒙

Lǚ Méng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 呂蒙

Âm Hán Việt LỮ MÔNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lữ mông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

吕蒙 nghĩa là Lữ Mông (178-219), tướng nước Ngô thời Tam Quốc.

Nghĩa của 吕蒙

Lǚ Méng

LỮ MÔNGphồn thể 呂蒙tên riêng
  1. Lữ Mông (178-219), tướng nước Ngô thời Tam Quốc

Câu hỏi thường gặp

吕蒙 nghĩa là gì?

吕蒙 (lǚ méng) nghĩa là Lữ Mông (178-219), tướng nước Ngô thời Tam Quốc.

吕蒙 đọc thế nào?

吕蒙 đọc là Lǚ Méng (pinyin).

Âm Hán Việt của 吕蒙 là gì?

Âm Hán Việt của 吕蒙 là "lữ mông".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.