TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吕贝克

Lǚbèikè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 呂貝克

Âm Hán Việt LỮ BỐI KHẮC

吕贝克 nghĩa là Đức.

Nghĩa của 吕贝克

Lǚbèikè

LỮ BỐI KHẮCTên riêngphồn thể 呂貝克tên riêng
  1. Thành phố Lübeck, Đức

Câu hỏi thường gặp

吕贝克 nghĩa là gì?

吕贝克 (lǚbèikè) nghĩa là Đức.

吕贝克 đọc thế nào?

吕贝克 đọc là Lǚbèikè (pinyin).

Âm Hán Việt của 吕贝克 là gì?

Âm Hán Việt của 吕贝克 là "lữ bối khắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.