TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吖丁啶

ādīngdìng giọng máy của trình duyệt

吖丁啶 nghĩa là Azetidine (hóa học).

Nghĩa của 吖丁啶

ādīngdìng

Danh từ
  1. từ mượn Azetidine (hóa học)

Câu hỏi thường gặp

吖丁啶 nghĩa là gì?

吖丁啶 (ādīngdìng) nghĩa là Azetidine (hóa học).

吖丁啶 đọc thế nào?

吖丁啶 đọc là ādīngdìng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.