TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吖啶

ādìng giọng máy của trình duyệt

吖啶 nghĩa là Acridine (chất khử trùng và sát trùng).

Nghĩa của 吖啶

ādìng

Danh từ
  1. Acridine (chất khử trùng và sát trùng)

Câu hỏi thường gặp

吖啶 nghĩa là gì?

吖啶 (ādìng) nghĩa là Acridine (chất khử trùng và sát trùng).

吖啶 đọc thế nào?

吖啶 đọc là ādìng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.