TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吞声忍气

tūnshēngrěnqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 吞聲忍氣

Âm Hán Việt THÔN THANH NHẪN KHÍ

吞声忍气 nghĩa là Xem 忍气吞声 (rěnqìtūnshēng).

Nghĩa của 吞声忍气

tūnshēngrěnqì

THÔN THANH NHẪN KHÍphồn thể 吞聲忍氣
  1. Xem 忍气吞声 (rěnqìtūnshēng)

Câu hỏi thường gặp

吞声忍气 nghĩa là gì?

吞声忍气 (tūnshēngrěnqì) nghĩa là Xem 忍气吞声 (rěnqìtūnshēng).

吞声忍气 đọc thế nào?

吞声忍气 đọc là tūnshēngrěnqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 吞声忍气 là gì?

Âm Hán Việt của 吞声忍气 là "thôn thanh nhẫn khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.