TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吞并

tūnbìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 吞併

Âm Hán Việt THÔN TÍNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thôn tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

吞并 nghĩa là thôn tính.

Nghĩa của 吞并

tūnbìng

THÔN TÍNHĐộng từphồn thể 吞併
  1. Thôn tính

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 吞并

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

吞并 nghĩa là gì?

吞并 (tūnbìng) nghĩa là thôn tính.

吞并 đọc thế nào?

吞并 đọc là tūnbìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 吞并 là gì?

Âm Hán Việt của 吞并 là "thôn tính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.