TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吞拿

tūnná giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÔN NÃ

吞拿 nghĩa là cá ngừ.

Nghĩa của 吞拿

tūnná

THÔN NÃDanh từ
  1. từ mượn Cá ngừ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 吞拿

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

吞拿 nghĩa là gì?

吞拿 (tūnná) nghĩa là cá ngừ.

吞拿 đọc thế nào?

吞拿 đọc là tūnná (pinyin).

Âm Hán Việt của 吞拿 là gì?

Âm Hán Việt của 吞拿 là "thôn nã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.