TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吞服

tūnfú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÔN PHỤC

吞服 nghĩa là nuốt, uống.

Nghĩa của 吞服

tūnfú

THÔN PHỤCĐộng từ
  1. Nuốt
  2. Uống (thuốc)

Câu hỏi thường gặp

吞服 nghĩa là gì?

吞服 (tūnfú) nghĩa là nuốt, uống.

吞服 đọc thế nào?

吞服 đọc là tūnfú (pinyin).

Âm Hán Việt của 吞服 là gì?

Âm Hán Việt của 吞服 là "thôn phục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.