TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吞精

tūnjīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÔN TINH

吞精 nghĩa là nuốt tinh dịch.

Nghĩa của 吞精

tūnjīng

THÔN TINHĐộng từ
  1. Nuốt tinh dịch

Câu hỏi thường gặp

吞精 nghĩa là gì?

吞精 (tūnjīng) nghĩa là nuốt tinh dịch.

吞精 đọc thế nào?

吞精 đọc là tūnjīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 吞精 là gì?

Âm Hán Việt của 吞精 là "thôn tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.