吩嗪
giọng máy của trình duyệt
吩嗪 nghĩa là Phenazine.
Nghĩa của 吩嗪
fēnqín
Danh từ- từ mượn Phenazine
Câu hỏi thường gặp
吩嗪 nghĩa là gì?
吩嗪 (fēnqín) nghĩa là Phenazine.
吩嗪 đọc thế nào?
吩嗪 đọc là fēnqín (pinyin).
吩嗪 nghĩa là Phenazine.
吩嗪 (fēnqín) nghĩa là Phenazine.
吩嗪 đọc là fēnqín (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.