TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吩嗪

fēnqín giọng máy của trình duyệt

吩嗪 nghĩa là Phenazine.

Nghĩa của 吩嗪

fēnqín

Danh từ
  1. từ mượn Phenazine

Câu hỏi thường gặp

吩嗪 nghĩa là gì?

吩嗪 (fēnqín) nghĩa là Phenazine.

吩嗪 đọc thế nào?

吩嗪 đọc là fēnqín (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.