TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

含忍耻辱

hánrěnchǐrǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 含忍恥辱

Âm Hán Việt HÀM NHẪN SỈ NHỤC

含忍耻辱 nghĩa là chịu nhục.

Nghĩa của 含忍耻辱

hánrěnchǐrǔ

HÀM NHẪN SỈ NHỤCphồn thể 含忍恥辱
  1. Chịu nhục
  2. Chấp nhận sự sỉ nhục
  3. Nhẫn nhịn chịu đựng

Câu hỏi thường gặp

含忍耻辱 nghĩa là gì?

含忍耻辱 (hánrěnchǐrǔ) nghĩa là chịu nhục.

含忍耻辱 đọc thế nào?

含忍耻辱 đọc là hánrěnchǐrǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 含忍耻辱 là gì?

Âm Hán Việt của 含忍耻辱 là "hàm nhẫn sỉ nhục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.