听其自然 (tīngqízìrán) nghĩa là Để mọi việc thuận theo tự nhiên.
听其自然 đọc thế nào?
听其自然 đọc là tīngqízìrán (pinyin).
Âm Hán Việt của 听其自然 là gì?
Âm Hán Việt của 听其自然 là "thính kỳ tự nhiên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.