听候
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 聽候
听候 nghĩa là đợi.
Nghĩa của 听候
tīnghòu
THÍNH HẬUĐộng từphồn thể 聽候- Đợi (mệnh lệnh, quyết định, phán xét)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 听候
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
听候 nghĩa là gì?
听候 (tīnghòu) nghĩa là đợi.
听候 đọc thế nào?
听候 đọc là tīnghòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 听候 là gì?
Âm Hán Việt của 听候 là "thính hậu".