听得懂
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 聽得懂
听得懂 nghĩa là hiểu, nghe hiểu.
Nghĩa của 听得懂
tīngdedǒng
THÍNH ĐẮC ĐỔNGĐộng từphồn thể 聽得懂- Hiểu (qua nghe)
- Nghe hiểu (điều ai đó nói)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 听得懂
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 听得懂
- 你听得懂他说什么吗? Bạn có thể giải thích xem anh ta đang nói gì không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4869462
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
听得懂 nghĩa là gì?
听得懂 (tīngdedǒng) nghĩa là hiểu, nghe hiểu.
听得懂 đọc thế nào?
听得懂 đọc là tīngdedǒng (pinyin).
Âm Hán Việt của 听得懂 là gì?
Âm Hán Việt của 听得懂 là "thính đắc đổng".